中文圣经
← Từ vựng
不至于
bú zhì yú
HSK 6
không tới nướckhông tệ tànkhông quákhông lắm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土
于

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ 二thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 36 câu