← Từ vựng
使
shǐ
HSK 3
Làm; Gây ra; Dùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
使
cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏
Xuất hiện trong 2424 câu
SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:15SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 9:14SÁNG THẾ 9:27SÁNG THẾ 11:7SÁNG THẾ 11:8SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 12:13SÁNG THẾ 13:6SÁNG THẾ 13:16SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 16:1SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 16:6SÁNG THẾ 16:8SÁNG THẾ 16:10SÁNG THẾ 17:2SÁNG THẾ 17:6SÁNG THẾ 17:16SÁNG THẾ 17:20SÁNG THẾ 18:19SÁNG THẾ 19:11SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 20:18SÁNG THẾ 21:6SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 21:12SÁNG THẾ 21:13SÁNG THẾ 21:18SÁNG THẾ 21:19SÁNG THẾ 23:4SÁNG THẾ 23:8SÁNG THẾ 24:8SÁNG THẾ 24:12SÁNG THẾ 24:35SÁNG THẾ 24:41SÁNG THẾ 24:48SÁNG THẾ 24:49SÁNG THẾ 24:61SÁNG THẾ 25:12SÁNG THẾ 26:24SÁNG THẾ 26:29SÁNG THẾ 26:35SÁNG THẾ 27:4SÁNG THẾ 27:10SÁNG THẾ 27:20SÁNG THẾ 27:37SÁNG THẾ 28:3SÁNG THẾ 28:4SÁNG THẾ 28:21SÁNG THẾ 29:24
…và 2364 câu nữa