中文圣经
Từ vựng
使
shǐ
HSK 3

Làm; Gây ra; Dùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ thành phần ⿰亻吏

Xuất hiện trong 2424 câu

…và 2364 câu nữa