中文圣经
← Từ vựng
使
shǐ
HSK 3
LàmGây raDùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏

Xuất hiện trong 2425 câu

…và 2365 câu nữa