中文圣经
Từ vựng
gào sù
HSK 1

bảo; kể; khiếu nại; thông báo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ thành phần ⿱牛口

to accuse, to sue; to inform; to narrate

bộ thủ thành phần ⿰讠斥

Xuất hiện trong 639 câu

…và 579 câu nữa