中文圣经
Từ vựng
shì
HSK 1

Việc; Sự; Chuyện; Công việc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1560 câu

…và 1500 câu nữa