← Từ vựng
事
shì
HSK 1
Việc; Sự; Chuyện; Công việc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
Xuất hiện trong 1560 câu
SÁNG THẾ 1:7SÁNG THẾ 1:9SÁNG THẾ 1:11SÁNG THẾ 1:15SÁNG THẾ 1:24SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 3:14SÁNG THẾ 9:24SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 18:14SÁNG THẾ 18:17SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 19:21SÁNG THẾ 20:5SÁNG THẾ 20:6SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 20:10SÁNG THẾ 21:22SÁNG THẾ 21:25SÁNG THẾ 21:26SÁNG THẾ 22:1SÁNG THẾ 22:16SÁNG THẾ 22:20SÁNG THẾ 24:1SÁNG THẾ 24:9SÁNG THẾ 24:50SÁNG THẾ 24:66SÁNG THẾ 26:32SÁNG THẾ 27:45SÁNG THẾ 30:31SÁNG THẾ 34:7SÁNG THẾ 34:19SÁNG THẾ 34:22SÁNG THẾ 39:2SÁNG THẾ 39:6SÁNG THẾ 39:7SÁNG THẾ 39:22SÁNG THẾ 39:23SÁNG THẾ 40:1SÁNG THẾ 41:25SÁNG THẾ 41:28SÁNG THẾ 41:32SÁNG THẾ 41:37SÁNG THẾ 41:39SÁNG THẾ 42:23SÁNG THẾ 42:29SÁNG THẾ 42:36SÁNG THẾ 44:7SÁNG THẾ 45:13SÁNG THẾ 46:33SÁNG THẾ 47:3SÁNG THẾ 48:1SÁNG THẾ 49:1XUẤT AI-CẬP 1:10XUẤT AI-CẬP 1:18XUẤT AI-CẬP 2:14XUẤT AI-CẬP 2:15
…và 1500 câu nữa