中文圣经
← Từ vựng
事
shì
HSK 1
ViệcSựChuyệnCông việc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

事

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1555 câu

…và 1495 câu nữa