← Từ vựng
你们
nǐ men
HSK 1
các bạn; các em; các ông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
你
you, second person pronoun
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尔
们
plural marker for pronouns and some nouns
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门
Xuất hiện trong 4243 câu
SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 3:4SÁNG THẾ 3:5SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:2SÁNG THẾ 9:3SÁNG THẾ 9:4SÁNG THẾ 9:5SÁNG THẾ 9:7SÁNG THẾ 9:9SÁNG THẾ 9:10SÁNG THẾ 9:11SÁNG THẾ 9:12SÁNG THẾ 9:15SÁNG THẾ 17:10SÁNG THẾ 17:11SÁNG THẾ 17:12SÁNG THẾ 17:13SÁNG THẾ 18:4SÁNG THẾ 18:5SÁNG THẾ 19:2SÁNG THẾ 19:7SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 19:14SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 23:4SÁNG THẾ 23:8SÁNG THẾ 23:9SÁNG THẾ 24:49SÁNG THẾ 24:56SÁNG THẾ 26:27SÁNG THẾ 27:45SÁNG THẾ 29:4SÁNG THẾ 29:5SÁNG THẾ 29:7SÁNG THẾ 31:5SÁNG THẾ 31:6SÁNG THẾ 31:7SÁNG THẾ 31:9SÁNG THẾ 31:46SÁNG THẾ 32:4SÁNG THẾ 32:16SÁNG THẾ 32:19SÁNG THẾ 32:20SÁNG THẾ 34:8SÁNG THẾ 34:9SÁNG THẾ 34:10SÁNG THẾ 34:11SÁNG THẾ 34:12SÁNG THẾ 34:15SÁNG THẾ 34:16SÁNG THẾ 34:17SÁNG THẾ 34:30SÁNG THẾ 35:2SÁNG THẾ 37:7SÁNG THẾ 39:14SÁNG THẾ 40:7SÁNG THẾ 40:8
…và 4183 câu nữa