中文圣经
← Từ vựng
你们
nǐ men
HSK 1
các bạncác emcác ông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

你

you, second person pronoun

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尔
们

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 4243 câu

…và 4183 câu nữa