中文圣经
Từ vựng
jiāng
HSK 5

Sẽ; Dùng; Lấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ thành phần ⿰丬⿱夕寸

Xuất hiện trong 2381 câu

…và 2321 câu nữa