← Từ vựng
将
jiāng
HSK 5
Sẽ; Dùng; Lấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
将
the future, what will be; ready, prepared; a general
bộ thủ 丬thành phần ⿰丬⿱夕寸
Xuất hiện trong 2381 câu
SÁNG THẾ 1:6SÁNG THẾ 1:7SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 2:15SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 5:24SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 10:5SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:20SÁNG THẾ 14:16SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 17:8SÁNG THẾ 18:25SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 19:12SÁNG THẾ 19:24SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 21:19SÁNG THẾ 22:12SÁNG THẾ 24:5SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:11SÁNG THẾ 24:17SÁNG THẾ 24:36SÁNG THẾ 24:51SÁNG THẾ 24:53SÁNG THẾ 24:63SÁNG THẾ 24:66SÁNG THẾ 25:5SÁNG THẾ 25:34SÁNG THẾ 26:3SÁNG THẾ 26:4SÁNG THẾ 26:32SÁNG THẾ 27:35SÁNG THẾ 28:4SÁNG THẾ 28:13SÁNG THẾ 29:13SÁNG THẾ 29:23SÁNG THẾ 29:24SÁNG THẾ 29:28SÁNG THẾ 29:29SÁNG THẾ 30:37SÁNG THẾ 30:38SÁNG THẾ 32:25SÁNG THẾ 32:29SÁNG THẾ 33:4SÁNG THẾ 34:8SÁNG THẾ 37:2SÁNG THẾ 37:10SÁNG THẾ 37:20SÁNG THẾ 37:27SÁNG THẾ 38:26SÁNG THẾ 39:6SÁNG THẾ 40:8SÁNG THẾ 40:9
…và 2321 câu nữa