中文圣经

GIÔ-SUÊ 19:5

đã biết 0/11
5

··

xǐ gé lā 、 bó · mǎ jiā bó 、 hā sà · sū sā 、

Xiếc-lác, Bết-Ma-ca-bốt, Hát-sa-Su-sa,

Các từ trong câu này