Kinh Thánh Trung Hoa/GIÔ-SUÊ/19GIÔ-SUÊ 19:5简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 11đã biết 0/115洗革拉、伯·玛加博、哈萨·苏撒、xǐ gé lā 、 bó · mǎ jiā bó 、 hā sà · sū sā 、Xiếc-lác, Bết-Ma-ca-bốt, Hát-sa-Su-sa,Các từ trong câu này洗 xǐ革 gé拉 lā伯 bó玛 mǎ加 jiā博 bó哈 hā萨 sà苏 sū撒 sā← GIÔ-SUÊ 19:4Đọc toàn bộ chươngGIÔ-SUÊ 19:6 →