中文圣经
← Từ vựng
苏
sū
sống lạiphục hồitỉnh lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

苏

to awaken, to revive, to resurrect; used in transliterations

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹办

Xuất hiện trong 29 câu