中文圣经
Từ vựng

sống lại; phục hồi; tỉnh lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to awaken, to revive, to resurrect; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿱艹办

Xuất hiện trong 32 câu