← Từ vựng
苏
sū
sống lại; phục hồi; tỉnh lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
苏
to awaken, to revive, to resurrect; used in transliterations
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹办
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 14:5DÂN SỐ 1:6DÂN SỐ 1:8DÂN SỐ 2:5DÂN SỐ 2:12DÂN SỐ 3:35DÂN SỐ 7:18DÂN SỐ 7:23DÂN SỐ 7:36DÂN SỐ 7:41DÂN SỐ 10:15DÂN SỐ 10:19DÂN SỐ 21:14DÂN SỐ 25:15DÂN SỐ 31:8GIÔ-SUÊ 13:21GIÔ-SUÊ 19:5GIÔ-SUÊ 19:18I SA-MU-ÊN 1:1I SA-MU-ÊN 9:5I CÁC VUA 22:42II CÁC VUA 11:6I LỊCH SỬ 2:18I LỊCH SỬ 2:19I LỊCH SỬ 2:55I LỊCH SỬ 4:31I LỊCH SỬ 6:35I LỊCH SỬ 8:30I LỊCH SỬ 9:36II LỊCH SỬ 12:3II LỊCH SỬ 20:31LU-CA 8:3