中文圣经
← Từ vựng
博
bó
phong phúrộngchiến thắnghọc rộng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

博

to gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad

bộ thủ 十thành phần ⿰十尃

Xuất hiện trong 10 câu