中文圣经
Từ vựng

phong phú; rộng; chiến thắng; học rộng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad

bộ thủ thành phần ⿰十尃

Xuất hiện trong 16 câu