Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:11简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 8đã biết 0/811米迦、利合、哈沙比雅、mǐ jiā 、 lì hé 、 hā shā bǐ yǎ 、Mi-chê, Rê-hốp, Ha-sa-bia,Các từ trong câu này米 mǐ迦 jiā利 lì合 hé哈 hā沙 shā比 bǐ雅 yǎ← NÊ-HÊ-MI 10:10Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:12 →