中文圣经

NÊ-HÊ-MI 10:11

—
11

米迦、利合、哈沙比雅、

mǐ jiā 、 lì hé 、 hā shā bǐ yǎ 、

Mi-chê, Rê-hốp, Ha-sa-bia,

Các từ trong câu này