NÊ-HÊ-MI 10:10
đã biết 0/16
10
还有他们的弟兄示巴尼、荷第雅、基利他、毗莱雅、哈难、
hái yǒu tā men de dì xiong shì bā ní 、 hé dì yǎ 、 jī lì tā 、 pí lái yǎ 、 hā nán 、
và các anh em của họ, Sê-ba-nia, Hô-di-gia, Kê-li-ta, Bê-la-gia, Ha-nan,
还有他们的弟兄示巴尼、荷第雅、基利他、毗莱雅、哈难、
hái yǒu tā men de dì xiong shì bā ní 、 hé dì yǎ 、 jī lì tā 、 pí lái yǎ 、 hā nán 、
và các anh em của họ, Sê-ba-nia, Hô-di-gia, Kê-li-ta, Bê-la-gia, Ha-nan,