中文圣经
← Từ vựng
刻
kè
HSK 2
khắcchạmkhoảnh khắclúcphút

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刻

to carve, to engrave; a quarter hour; a moment

bộ thủ 刂thành phần ⿰亥刂

Xuất hiện trong 28 câu