中文圣经
Từ vựng
HSK 2

khắc; chạm; khoảnh khắc; lúc; phút

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to carve, to engrave; a quarter hour; a moment

bộ thủ thành phần ⿰亥刂

Xuất hiện trong 40 câu