← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
刻
kè
HSK 2
khắcchạmkhoảnh khắclúcphút
Hỏi về từ này
Chữ Hán
刻
to carve, to engrave; a quarter hour; a moment
bộ thủ 刂thành phần ⿰亥刂
Xuất hiện trong 28 câu
XUẤT AI-CẬP 28:9XUẤT AI-CẬP 28:11XUẤT AI-CẬP 28:21XUẤT AI-CẬP 28:29XUẤT AI-CẬP 28:36XUẤT AI-CẬP 31:5XUẤT AI-CẬP 32:16XUẤT AI-CẬP 35:33XUẤT AI-CẬP 39:6XUẤT AI-CẬP 39:14XUẤT AI-CẬP 39:30I CÁC VUA 6:18I CÁC VUA 6:29I CÁC VUA 6:32I CÁC VUA 6:35I CÁC VUA 7:19I CÁC VUA 7:22I CÁC VUA 7:36CHÂM NGÔN 3:3CHÂM NGÔN 7:3Ê-SAI 30:8Ê-XÊ-CHIÊN 41:25HA-BA-CÚC 2:18CÔNG VỤ 3:7LA-MÃ 2:15I CÔ-RINH 15:30II CÔ-RINH 3:7KHẢI THỊ 8:1