← Từ vựng
刻
kè
HSK 2
khắc; chạm; khoảnh khắc; lúc; phút
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
刻
to carve, to engrave; a quarter hour; a moment
bộ thủ 刂thành phần ⿰亥刂
Xuất hiện trong 40 câu
XUẤT AI-CẬP 28:9XUẤT AI-CẬP 28:11XUẤT AI-CẬP 28:21XUẤT AI-CẬP 28:29XUẤT AI-CẬP 28:36XUẤT AI-CẬP 31:5XUẤT AI-CẬP 32:16XUẤT AI-CẬP 35:33XUẤT AI-CẬP 39:6XUẤT AI-CẬP 39:14XUẤT AI-CẬP 39:30DÂN SỐ 13:4I CÁC VUA 6:18I CÁC VUA 6:29I CÁC VUA 6:32I CÁC VUA 6:35I CÁC VUA 7:19I CÁC VUA 7:22I CÁC VUA 7:36I LỊCH SỬ 4:26I LỊCH SỬ 24:27I LỊCH SỬ 25:2I LỊCH SỬ 25:10NÊ-HÊ-MI 3:2NÊ-HÊ-MI 10:12NÊ-HÊ-MI 12:35NÊ-HÊ-MI 13:13CHÂM NGÔN 3:3CHÂM NGÔN 7:3Ê-SAI 30:8Ê-XÊ-CHIÊN 41:25HA-BA-CÚC 2:18MA-THI-Ơ 6:27LU-CA 12:25CÔNG VỤ 3:7LA-MÃ 2:15I CÔ-RINH 15:30II CÔ-RINH 3:7GA-LA-TI 2:5KHẢI THỊ 8:1