Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:21简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 8đã biết 0/821米示萨别、撒督、押杜亚、mǐ shì sà bié 、 sā dū 、 yā dù yà 、Mê-sê-xa-bê-ên, Xa-đốc, Gia-đua,Các từ trong câu này米 mǐ示 shì萨 sà别 bié撒督 sā dū押 yā杜 dù亚 yà← NÊ-HÊ-MI 10:20Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:22 →