中文圣经

NÊ-HÊ-MI 10:21

đã biết 0/8
21

mǐ shì sà bié 、 sā dū 、 yā dù yà 、

Mê-sê-xa-bê-ên, Xa-đốc, Gia-đua,

Các từ trong câu này