中文圣经
Từ vựng

kế; sát; lân cận

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to aid, to help; to adjoin, to connect

bộ thủ thành phần ⿰田比

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa