中文圣经
← Từ vựng
毗
pí
kếsátlân cận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毗

to aid, to help; to adjoin, to connect

bộ thủ 田thành phần ⿰田比Chữ khó đọc · pí

Xuất hiện trong 48 câu