中文圣经
← Từ vựng
书
shū
HSK 1
sáchthưtài liệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

书

book, letter, document; writing

bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨

Xuất hiện trong 178 câu

…và 118 câu nữa