← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
书
shū
HSK 1
sáchthưtài liệu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
书
book, letter, document; writing
bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
Xuất hiện trong 178 câu
SÁNG THẾ 25:2SÁNG THẾ 25:3SÁNG THẾ 38:2SÁNG THẾ 38:12SÁNG THẾ 46:16XUẤT AI-CẬP 17:14XUẤT AI-CẬP 24:7DÂN SỐ 26:15DÂN SỐ 26:39DÂN SỐ 33:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:58PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:61PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:26GIÔ-SUÊ 1:8GIÔ-SUÊ 8:31GIÔ-SUÊ 8:34GIÔ-SUÊ 10:13GIÔ-SUÊ 15:28GIÔ-SUÊ 19:3GIÔ-SUÊ 19:18GIÔ-SUÊ 23:6GIÔ-SUÊ 24:26I SA-MU-ÊN 10:25I SA-MU-ÊN 13:17I SA-MU-ÊN 28:4II SA-MU-ÊN 1:18II SA-MU-ÊN 2:9I CÁC VUA 1:3I CÁC VUA 1:15I CÁC VUA 2:17I CÁC VUA 2:21I CÁC VUA 2:22II CÁC VUA 4:8II CÁC VUA 4:12II CÁC VUA 4:25II CÁC VUA 4:36II CÁC VUA 11:12II CÁC VUA 14:6II CÁC VUA 22:8II CÁC VUA 22:10II CÁC VUA 22:11II CÁC VUA 22:13II CÁC VUA 22:16II CÁC VUA 23:2II CÁC VUA 23:3II CÁC VUA 23:21II CÁC VUA 23:24I LỊCH SỬ 1:32
…và 118 câu nữa