中文圣经
Từ vựng
shū
HSK 1

sách; thư; tài liệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

Xuất hiện trong 270 câu

…và 210 câu nữa