中文圣经

CHÂM NGÔN 31:19

—
19

她手拿捻线竿, 手把纺线车。

tā shǒu ná niǎn xiàn gān , shǒu bǎ fǎng xiàn chē 。

Nàng đặt tay vào con quay, Và các ngón tay nàng cầm con cúi.

Các từ trong câu này