中文圣经
Từ vựng
shǒu ná

nắm tay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand

bộ thủ

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 29 câu