中文圣经
← Từ vựng
她
tā
HSK 1
cô ấynàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

她

she, her

bộ thủ 女thành phần ⿰女也

Xuất hiện trong 820 câu

…và 760 câu nữa