← Từ vựng
她
tā
HSK 1
cô ấy; nàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
她
she, her
bộ thủ 女thành phần ⿰女也
Xuất hiện trong 832 câu
SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:20SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 12:15SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 16:4SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 16:6SÁNG THẾ 16:7SÁNG THẾ 16:8SÁNG THẾ 16:9SÁNG THẾ 16:13SÁNG THẾ 17:15SÁNG THẾ 17:16SÁNG THẾ 19:33SÁNG THẾ 19:35SÁNG THẾ 19:36SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 20:5SÁNG THẾ 20:6SÁNG THẾ 20:12SÁNG THẾ 20:13SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 21:19SÁNG THẾ 23:2SÁNG THẾ 23:4SÁNG THẾ 23:8SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:16SÁNG THẾ 24:17SÁNG THẾ 24:20SÁNG THẾ 24:21SÁNG THẾ 24:28SÁNG THẾ 24:44SÁNG THẾ 24:45SÁNG THẾ 24:46SÁNG THẾ 24:47SÁNG THẾ 24:51SÁNG THẾ 24:53SÁNG THẾ 24:55SÁNG THẾ 24:57SÁNG THẾ 24:58SÁNG THẾ 24:59SÁNG THẾ 24:61SÁNG THẾ 24:67SÁNG THẾ 25:21SÁNG THẾ 25:22SÁNG THẾ 25:23SÁNG THẾ 26:7SÁNG THẾ 26:9SÁNG THẾ 27:6SÁNG THẾ 27:15SÁNG THẾ 27:17SÁNG THẾ 27:42
…và 772 câu nữa