中文圣经
Từ vựng
chē
HSK 1

xe; phương tiện; máy; giỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ thành phần ⿻七十

Xuất hiện trong 76 câu

…và 16 câu nữa