← Từ vựng
线
xiàn
HSK 3
dây; sợi; đường; tuyến; hệ thống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
线
line, thread, wire; clue, trail
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟戋
Xuất hiện trong 51 câu
SÁNG THẾ 14:23XUẤT AI-CẬP 25:4XUẤT AI-CẬP 26:1XUẤT AI-CẬP 26:31XUẤT AI-CẬP 26:36XUẤT AI-CẬP 27:16XUẤT AI-CẬP 28:5XUẤT AI-CẬP 28:6XUẤT AI-CẬP 28:8XUẤT AI-CẬP 28:15XUẤT AI-CẬP 28:33XUẤT AI-CẬP 28:39XUẤT AI-CẬP 35:6XUẤT AI-CẬP 35:23XUẤT AI-CẬP 35:25XUẤT AI-CẬP 35:35XUẤT AI-CẬP 36:8XUẤT AI-CẬP 36:35XUẤT AI-CẬP 36:37XUẤT AI-CẬP 38:18XUẤT AI-CẬP 38:23XUẤT AI-CẬP 39:1XUẤT AI-CẬP 39:2XUẤT AI-CẬP 39:3XUẤT AI-CẬP 39:5XUẤT AI-CẬP 39:8XUẤT AI-CẬP 39:24XUẤT AI-CẬP 39:29LÊ-VI 14:4LÊ-VI 14:6LÊ-VI 14:49LÊ-VI 14:51LÊ-VI 14:52DÂN SỐ 19:6QUAN ÁN 16:9QUAN ÁN 16:12II CÁC VUA 21:13II LỊCH SỬ 2:7II LỊCH SỬ 2:14II LỊCH SỬ 3:14THI THIÊN 45:13CHÂM NGÔN 7:16CHÂM NGÔN 31:19TÌNH CA 4:3Ê-SAI 28:17Ê-SAI 34:11Ê-SAI 44:13Ê-XÊ-CHIÊN 27:19XA-CHA-RI 4:10MA-THI-Ơ 6:28LU-CA 12:27