中文圣经
← Từ vựng
线
xiàn
HSK 3
dâysợiđườngtuyếnhệ thống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

线

line, thread, wire; clue, trail

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟戋

Xuất hiện trong 51 câu