中文圣经

THI THIÊN 104:19

—
19

你安置月亮为定节令; 日头自知沉落。

nǐ ān zhì yuè liang wéi dìng jié lìng ; rì tou zì zhī chén luò 。

Ngài đã làm nên mặt trăng để chỉ thì tiết; Mặt trời biết giờ lặn.

Các từ trong câu này