中文圣经
Từ vựng
dìng
HSK 4

Xác định; Đặt; Đặt hàng; Khô cứng; Chắc chắn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 318 câu

…và 258 câu nữa