中文圣经
← Từ vựng
定
dìng
HSK 4
Xác địnhĐặtĐặt hàngKhô cứngChắc chắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 319 câu

…và 259 câu nữa