中文圣经
← Từ vựng
自
zì
HSK 4
tựtừkể từtự nhiêntự do

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?

Xuất hiện trong 105 câu

…và 45 câu nữa