中文圣经
Từ vựng
rì tou

mặt trời; ban ngày; ngày; mặt trời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa