← Từ vựng
日头
rì tou
mặt trời; ban ngày; ngày; mặt trời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
Xuất hiện trong 61 câu
SÁNG THẾ 15:12SÁNG THẾ 19:23SÁNG THẾ 29:7SÁNG THẾ 32:31XUẤT AI-CẬP 16:21DÂN SỐ 25:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:3GIÔ-SUÊ 10:12GIÔ-SUÊ 10:13GIÔ-SUÊ 10:27QUAN ÁN 5:31QUAN ÁN 14:18QUAN ÁN 19:8QUAN ÁN 19:9QUAN ÁN 19:11QUAN ÁN 19:14II SA-MU-ÊN 3:35II CÁC VUA 23:11GIÓP 6:17GIÓP 9:7THI THIÊN 74:16THI THIÊN 104:19THI THIÊN 104:22THI THIÊN 136:8THI THIÊN 148:3GIÁO HUẤN 1:5GIÁO HUẤN 12:2TÌNH CA 1:6TÌNH CA 6:10Ê-SAI 13:10Ê-SAI 24:23Ê-SAI 60:19Ê-SAI 60:20GIÊ-RÊ-MI 8:2GIÊ-RÊ-MI 15:9Ê-XÊ-CHIÊN 8:16GIÔ-ÊN 2:31A-MỐT 8:9GIÔ-NA 4:8MI-CA 3:6NA-HÂM 3:17MA-LA-CHI 4:2MA-THI-Ơ 5:45MA-THI-Ơ 13:6MA-THI-Ơ 17:2MA-THI-Ơ 24:29MÁC 4:6MÁC 13:24LU-CA 9:12LU-CA 23:45LU-CA 24:29CÔNG VỤ 2:20CÔNG VỤ 26:13KHẢI THỊ 6:12KHẢI THỊ 7:16KHẢI THỊ 8:12KHẢI THỊ 9:2KHẢI THỊ 10:1KHẢI THỊ 12:1KHẢI THỊ 16:8
…và 1 câu nữa