中文圣经
← Từ vựng
知
zhī
biếtnhận biết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

知

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 60 câu