← Từ vựng
月亮
yuè liàng
HSK 2
mặt trăng; trăng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
月
moon; month
bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
亮
bright, brilliant, radiant, light
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 37:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:14GIÔ-SUÊ 10:12GIÔ-SUÊ 10:13GIÓP 25:5THI THIÊN 8:3THI THIÊN 72:5THI THIÊN 72:7THI THIÊN 89:37THI THIÊN 104:19THI THIÊN 121:6THI THIÊN 136:9THI THIÊN 148:3GIÁO HUẤN 12:2TÌNH CA 6:10Ê-SAI 13:10Ê-SAI 24:23Ê-SAI 60:19Ê-SAI 60:20GIÊ-RÊ-MI 8:2Ê-XÊ-CHIÊN 32:7GIÔ-ÊN 2:31MA-THI-Ơ 24:29MÁC 13:24CÔNG VỤ 2:20KHẢI THỊ 8:12KHẢI THỊ 12:1