中文圣经
← Từ vựng
月亮
yuè liang
HSK 2
mặt trăngtrăng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
亮

bright, brilliant, radiant, light

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几

Xuất hiện trong 28 câu