中文圣经
← Từ vựng
安置
ān zhì
HSK 4
bố trísắp xếpđịnh cư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
置

to lay out, to place, to set aside

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒直

Xuất hiện trong 58 câu