← Từ vựng
一党
yì dǎng
một đảng; chế độ một đảng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
党
political party, gang, faction
bộ thủ 儿thành phần ⿻尚兄
một đảng; chế độ một đảng
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
political party, gang, faction