中文圣经
Từ vựng
yì dǎng

một đảng; chế độ một đảng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

political party, gang, faction

bộ thủ thành phần ⿻尚兄

Xuất hiện trong 16 câu