中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
党
yì dǎng
+ Thêm vào bộ của tôi
một đảng
chế độ một đảng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
党
political party, gang, faction
bộ thủ
儿
thành phần
⿻尚兄
Xuất hiện trong 16 câu
DÂN SỐ 16:5
DÂN SỐ 16:6
DÂN SỐ 16:11
DÂN SỐ 16:16
DÂN SỐ 16:40
DÂN SỐ 26:9
THI THIÊN 86:14
THI THIÊN 106:17
GIÊ-RÊ-MI 9:2
MA-THI-Ơ 26:73
MÁC 3:6
MÁC 14:69
MÁC 14:70
LU-CA 22:58
KHẢI THỊ 2:6
KHẢI THỊ 2:15