中文圣经
← Từ vựng
一发
yì fā
một lầnmột phátmột cách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 14 câu