中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
发
yì fā
+ Thêm vào bộ của tôi
một lần
một phát
một cách
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ
又
thành phần
⿸?又
Xuất hiện trong 14 câu
XUẤT AI-CẬP 16:21
II SA-MU-ÊN 22:16
GIÓP 4:9
GIÓP 25:3
THI THIÊN 18:15
THI THIÊN 76:6
THI THIÊN 76:7
THI THIÊN 104:7
Ê-SAI 33:3
GIÊ-RÊ-MI 10:10
GIÊ-RÊ-MI 10:13
GIÊ-RÊ-MI 51:16
Ê-XÊ-CHIÊN 27:28
MI-CA 2:1