← Từ vựng
一发
yì fā
một lần; một phát; một cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
một lần; một phát; một cách
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
to issue, to dispatch, to send out; hair