← Từ vựng
一族
yì zú
một nhóm xã hội; gia đình; dòng họ; tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
một nhóm xã hội; gia đình; dòng họ; tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
race, nationality, ethnicity; tribe, clan