中文圣经
Từ vựng
yì zú

một nhóm xã hội; gia đình; dòng họ; tộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 9 câu