中文圣经
Từ vựng
wàn suì

vạn tuế; Ngài; Đức Vua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

year; years old, age; harvest

bộ thủ thành phần ⿱山夕

Xuất hiện trong 14 câu