中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
万
岁
wàn suì
+ Thêm vào bộ của tôi
vạn tuế
Ngài
Đức Vua
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ
一
thành phần
⿱一?
岁
year; years old, age; harvest
bộ thủ
山
thành phần
⿱山夕
Xuất hiện trong 14 câu
I SA-MU-ÊN 10:24
II SA-MU-ÊN 16:16
I CÁC VUA 1:25
I CÁC VUA 1:31
I CÁC VUA 1:34
I CÁC VUA 1:39
II CÁC VUA 11:12
II LỊCH SỬ 23:11
NÊ-HÊ-MI 2:3
ĐA-NIÊN 2:4
ĐA-NIÊN 3:9
ĐA-NIÊN 5:10
ĐA-NIÊN 6:6
ĐA-NIÊN 6:21