← Từ vựng
下网
xià wǎng
thả lưới; ngoại tuyến; ngắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
网
net; network
bộ thủ 网thành phần ⿵冂⿰乂乂
thả lưới; ngoại tuyến; ngắt
📄 Trang luyện viết (PDF)below, underneath; inferior; to bring down; next
net; network