中文圣经
Từ vựng
xià wǎng

thả lưới; ngoại tuyến; ngắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

net; network

bộ thủ thành phần ⿵冂⿰乂乂

Xuất hiện trong 11 câu