中文圣经
Từ vựng
bù zhǔn
HSK 7

cấm; không cho phép

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

standard, accurate; to permit, to approve, to allow

bộ thủ thành phần ⿰冫隹

Xuất hiện trong 12 câu