中文圣经
← Từ vựng
不善
bú shàn
không tốtkhông giỏikhông được xem thường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
善

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

Xuất hiện trong 12 câu