← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不善
bú shàn
không tốtkhông giỏikhông được xem thường
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
no, not, un-; negative prefix
good, virtuous, charitable, kind