中文圣经
Từ vựng
bú pà

không sợ; dù

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to fear, to be afraid of; apprehensive

bộ thủ thành phần ⿰忄白

Xuất hiện trong 12 câu