中文圣经
Từ vựng
bù fú
HSK 7

không chấp nhận; không phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

clothes; to dress, to wear; to take medicine

bộ thủ thành phần ⿰月⿸卩又

Xuất hiện trong 13 câu