中文圣经
Từ vựng
bú cuò
HSK 2

đúng; tốt; khá tốt; không sai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

error, mistake; incorrect, wrong

bộ thủ thành phần ⿰钅昔

Xuất hiện trong 15 câu