← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不错
bú cuò
HSK 2
đúngtốtkhá tốtkhông sai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
错
error, mistake; incorrect, wrong
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅昔
no, not, un-; negative prefix
error, mistake; incorrect, wrong