中文圣经
← Từ vựng
与其
yǔ qí
HSK 7
hơn làkhông bằngthay vàochứ đừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

与

and; with; to; for; to give, to grant

bộ thủ 一thành phần ⿹?一
其

his, her, its, their; that

bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八

Xuất hiện trong 39 câu