← Từ vựng
与其
yǔ qí
HSK 7
hơn là; không bằng; thay vào; chứ đừng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
与
and; with; to; for; to give, to grant
bộ thủ 一thành phần ⿹?一
其
his, her, its, their; that
bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
Xuất hiện trong 39 câu
LÊ-VI 11:14LÊ-VI 11:15LÊ-VI 11:16LÊ-VI 11:19LÊ-VI 11:22LÊ-VI 11:29DÂN SỐ 4:16DÂN SỐ 4:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:18I LỊCH SỬ 6:57I LỊCH SỬ 6:58I LỊCH SỬ 6:59I LỊCH SỬ 6:60I LỊCH SỬ 6:64I LỊCH SỬ 6:67I LỊCH SỬ 6:68I LỊCH SỬ 6:69I LỊCH SỬ 6:70I LỊCH SỬ 6:71I LỊCH SỬ 6:72I LỊCH SỬ 6:73I LỊCH SỬ 6:74I LỊCH SỬ 6:75I LỊCH SỬ 6:76I LỊCH SỬ 6:77I LỊCH SỬ 6:78I LỊCH SỬ 6:79I LỊCH SỬ 6:80I LỊCH SỬ 6:81I LỊCH SỬ 7:28I LỊCH SỬ 7:29I LỊCH SỬ 8:12NÊ-HÊ-MI 13:14GIÊ-RÊ-MI 8:16Ê-XÊ-CHIÊN 36:3I CÔ-RINH 7:9