中文圣经
Từ vựng
yán sù
HSK 5

trang trọng; nghiêm túc; nghiêm khắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

strict, rigorous, rigid; stern

bộ thủ thành phần ⿻亚厂

to pay respects; solemn, reverent

bộ thủ thành phần ⿱肀?

Xuất hiện trong 10 câu