中文圣经
Từ vựng
zhōng hé

trung hòa; cân bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 17 câu