← Từ vựng
中和
zhōng hé
trung hòa; cân bằng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
trung hòa; cân bằng
📄 Trang luyện viết (PDF)central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
harmony, peace; calm, peaceful