中文圣经
← Từ vựng
中选
zhōng xuǎn
được chọnđược lựa chọn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
选

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶先

Xuất hiện trong 11 câu