← Từ vựng
中选
zhōng xuǎn
được chọn; được lựa chọn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
选
to select, to elect, to choose; election
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶先
được chọn; được lựa chọn
📄 Trang luyện viết (PDF)central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
to select, to elect, to choose; election