中文圣经
← Từ vựng
乌鸦
wū yā
quạquạ đen

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乌

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?
鸦

crow; Corvus species (various)

bộ thủ 鸟thành phần ⿰牙鸟Chữ khó đọc · yā

Xuất hiện trong 11 câu