中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乌
鸦
wū yā
+ Thêm vào bộ của tôi
quạ
quạ đen
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ
丿
thành phần
⿱丿?
鸦
crow; Corvus species (various)
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰牙鸟
Chữ khó đọc · yā
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 8:7
LÊ-VI 11:15
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:14
I CÁC VUA 17:4
I CÁC VUA 17:6
GIÓP 38:41
THI THIÊN 147:9
CHÂM NGÔN 30:17
TÌNH CA 5:11
Ê-SAI 34:11
LU-CA 12:24