中文圣经
Từ vựng
shū juàn

Tập sách; cuộn sách; tệp tài liệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

book, scroll, volume; curled up; to curl, to roll

bộ thủ thành phần ⿱龹㔾

Xuất hiện trong 36 câu