中文圣经
Từ vựng
kuī fù

thiếu; làm phụ; gây thiệt hại; hại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose, to fail; loss, damages; deficient

bộ thủ thành phần ⿱二?

load, burden; to carry, to bear

bộ thủ thành phần ⿱⺈贝

Xuất hiện trong 20 câu