中文圣经
← Từ vựng
五月
wǔ yuè
tháng nămtháng năm âm lịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

五

five; surname

bộ thủ 二thành phần ⿴二?
月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 12 câu