中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
五
月
wǔ yuè
tháng năm; tháng năm âm lịch
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
五
five; surname
bộ thủ
二
thành phần
⿴二?
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 12 câu
DÂN SỐ 33:38
II CÁC VUA 25:8
I LỊCH SỬ 27:8
E-XƠ-RA 7:8
E-XƠ-RA 7:9
GIÊ-RÊ-MI 1:3
GIÊ-RÊ-MI 28:1
GIÊ-RÊ-MI 52:12
Ê-XÊ-CHIÊN 20:1
XA-CHA-RI 7:3
XA-CHA-RI 7:5
XA-CHA-RI 8:19