中文圣经
Từ vựng
yà men

A-môn; con trai của Ma-na-se

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 19 câu