中文圣经
← Từ vựng
亚们
yà men
A-môncon trai của Ma-na-se

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
们

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 20 câu