中文圣经
← Từ vựng
亚哈谢
yà hā xiè
Ahaziah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
谢

to thank; to refuse politely

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 29 câu