← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚哈谢
yà hā xiè
Ahaziah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
Xuất hiện trong 29 câu
I CÁC VUA 22:40I CÁC VUA 22:49I CÁC VUA 22:51II CÁC VUA 1:2II CÁC VUA 1:18II CÁC VUA 8:24II CÁC VUA 8:25II CÁC VUA 8:29II CÁC VUA 9:16II CÁC VUA 9:21II CÁC VUA 9:23II CÁC VUA 9:27II CÁC VUA 9:29II CÁC VUA 10:13II CÁC VUA 11:1II CÁC VUA 11:2II CÁC VUA 12:18II CÁC VUA 13:1II CÁC VUA 14:13I LỊCH SỬ 3:11II LỊCH SỬ 20:35II LỊCH SỬ 20:37II LỊCH SỬ 22:1II LỊCH SỬ 22:2II LỊCH SỬ 22:7II LỊCH SỬ 22:8II LỊCH SỬ 22:9II LỊCH SỬ 22:10II LỊCH SỬ 22:11