中文圣经
Từ vựng
yà mǐ ná dá

A-mi-na-đáp (con trai của Ra-m)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

rice, millet, grain

bộ thủ thành phần ⿻丷木

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ thành phần ⿺辶大

Xuất hiện trong 14 câu