← Từ vựng
亚米拿达
yà mǐ ná dá
A-mi-na-đáp (con trai của Ra-m)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
达
to reach, to arrive at; intelligent
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大