中文圣经
Từ vựng
qīn kǒu

từ chính miệng; trực tiếp nói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 13 câu