中文圣经
Từ vựng
shāng xīn
HSK 3

buồn; đau lòng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ thành phần ⿰亻⿱?力

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 10 câu